Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose
Calo và thông tin dinh dưỡng
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb3,3 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 8,9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,9 µg 2%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 8,4 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 2,9 g | 3,3 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,5 g | 1,7 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 4,4 g | 5 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 5,9 g | 6,6 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 7,4 g | 8,3 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Curd milk low-lactose41 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Yoghurt 2.5% fat low-lactose60 kcal / 100 g
- Quark low-lactose74 kcal / 100 g
- Sour milk low-lactose 1 ug vitamin d50 kcal / 100 g
- Sour milk fat-free low-lactose 1 ug vitamin d29 kcal / 100 g
- Milk low-lactose 1 ug added vitamin d34 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat low-lactose 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Yoghurt fat-free low-lactose 0.5 ug vitamin d34 kcal / 100 g
- Quark <0.5% fat low-lactose58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose
100 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
100 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có 58 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
50 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có 29 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
150 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có 87 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
200 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có 116 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
250 g Curd milk, plain, 2% fat, low-lactose có 145 kcal, gồm 7,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ