Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,79 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,16 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 15 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 3,1 g | 5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,5 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 4,6 g | 7,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 6,1 g | 10 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 7,7 g | 13 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt a+ fatfree 1 ug vitamin d low-lactose39 kcal / 100 g
- Yoghurt fat-free lactose-free 1 ug vitamin d40 kcal / 100 g
- Milk low-lactose 1 ug added vitamin d34 kcal / 100 g
- Sour milk fat-free low-lactose 0.5 ug vitamin d34 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat low-lactose 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Sour milk fat-free low-lactose 1 ug vitamin d29 kcal / 100 g
- Curd milk low-lactose41 kcal / 100 g
- Quark <0.5% fat low-lactose58 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Quark quark yoghurt 0.9% fat58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d
100 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 34 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 17 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 51 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 68 kcal, gồm 6,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, plain, fat-free, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 85 kcal, gồm 7,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 637 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ