Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —
  • Natri 54,3 mg 2%
  • Cholesterol 1,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,78 µg 0%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,16 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 88,5 mg 7%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g404,5 g5 g0,1 g
50 g50 g202,3 g2,5 g0 g
150 g150 g606,8 g7,5 g0,1 g
200 g200 g809,1 g10 g0,2 g
250 g250 g10011 g13 g0,2 g

Câu hỏi về Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d

100 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có 40 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có 20 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có 60 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có 80 kcal, gồm 9,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, plain, fat-free, lactose-free, 1 ug vitamin d có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ