Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,6 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,3 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 3,1 g | 4,6 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,5 g | 2,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 4,6 g | 6,9 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 6,1 g | 9,2 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 7,7 g | 12 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Curd milk 1.5% fat lactose-free40 kcal / 100 g
- Curd milk low-lactose41 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured lactose-free77 kcal / 100 g
- Quark 0.3% fat lactose-free64 kcal / 100 g
- Sour milk fat-free lactose-free 1 ug vitamin d25 kcal / 100 g
- Sour milk fat-free lactose-free 0.5 ug vitamin d29 kcal / 100 g
- Yoghurt fat-free lactose-free 1 ug vitamin d40 kcal / 100 g
- Quark <0.5% fat low-lactose58 kcal / 100 g
- Milk low-lactose 1 ug added vitamin d34 kcal / 100 g
- Milk lactose-free 1 ug added vitamin d28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free
100 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
100 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có 41 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
50 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có 21 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
150 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có 62 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
200 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có 82 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
250 g Curd milk, plain, 1% fat, lactose-free có 103 kcal, gồm 7,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ