Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 39,6 mg 2%
  • Cholesterol 5,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,8 µg 1%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 97,2 mg 7%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 11,2 mg 3%
  • Phốt pho 73,8 mg 6%
  • Kali 254 mg 5%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g652,6 g11 g0,8 g
50 g50 g331,3 g5,7 g0,4 g
150 g150 g983,9 g17 g1,2 g
200 g200 g1305,1 g23 g1,6 g
250 g250 g1636,4 g29 g2,1 g

Câu hỏi về Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose

100 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có 65 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có 98 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có 130 kcal, gồm 5,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Curd milk, flavoured with jam, 1% fat, low-lactose có 163 kcal, gồm 6,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ