Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 309 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 20 g 100%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 300 mg 13%
  • Cholesterol 78 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 231 µg 26%
  • Vitamin C 3,8 mg 4%
  • Vitamin D 0,15 µg 1%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 13,4 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 115 mg 9%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 257 mg 5%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3093,5 g3,1 g31 g
50 g50 g1551,8 g1,6 g16 g
150 g150 g4645,3 g4,7 g47 g
200 g200 g6187 g6,2 g62 g
250 g250 g7738,8 g7,8 g78 g

Câu hỏi về Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose

100 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có 309 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có 155 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có 464 kcal, gồm 5,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có 618 kcal, gồm 7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Cream cheese, 30% fat, flavoured, low-lactose có 773 kcal, gồm 8,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ