Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream cheese, 6-11% fat, flavoured
Calo và thông tin dinh dưỡng
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb4,7 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 4,7 g —
- Natri 500 mg 22%
- Cholesterol 32,8 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97 µg 11%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0,06 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 13,4 mg 3%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 6,2 µg 11%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 8 g | 4,7 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 4 g | 2,3 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 12 g | 7 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 16 g | 9,4 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 20 g | 12 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Cream cheese flavoured low-lactose309 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat151 kcal / 100 g
- Quark flavoured 3.5% fat114 kcal / 100 g
- Quark flavoured 2.9% fat112 kcal / 100 g
- Cooking cream cheese flavour low-lactose122 kcal / 100 g
- 9-14% fat home-made fresh cheese cheese198 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured low-lactose87 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free71 kcal / 100 g
- Processed cheese 27-35% fat331 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured 2.5% fat90 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream cheese, 6-11% fat, flavoured
100 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có bao nhiêu calo?
100 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có 151 kcal, gồm 8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có bao nhiêu calo?
50 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có 76 kcal, gồm 4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có bao nhiêu calo?
150 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có 227 kcal, gồm 12 g đạm, 7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có bao nhiêu calo?
200 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có 302 kcal, gồm 16 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có bao nhiêu calo?
250 g Cream cheese, 6-11% fat, flavoured có 378 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ