Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 64,2 mg 3%
  • Cholesterol 10,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 0,61 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 11,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 10,5 mg 2%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 142 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 12,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1126,5 g14 g2,9 g
50 g50 g563,3 g7 g1,5 g
150 g150 g1689,8 g21 g4,4 g
200 g200 g22413 g28 g5,8 g
250 g250 g28016 g35 g7,3 g

Câu hỏi về Quark, flavoured, 2.9% fat

100 g Quark, flavoured, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

100 g Quark, flavoured, 2.9% fat có 112 kcal, gồm 6,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Quark, flavoured, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

50 g Quark, flavoured, 2.9% fat có 56 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Quark, flavoured, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

150 g Quark, flavoured, 2.9% fat có 168 kcal, gồm 9,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Quark, flavoured, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

200 g Quark, flavoured, 2.9% fat có 224 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Quark, flavoured, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

250 g Quark, flavoured, 2.9% fat có 280 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ