Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0,1 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 35,8 mg 2%
  • Cholesterol 12,2 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,3 µg 5%
  • Vitamin C 2,2 mg 2%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 4,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 104 mg 8%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 79,2 mg 6%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 15,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1206,2 g13 g4,5 g
50 g50 g603,1 g6,6 g2,3 g
150 g150 g1809,3 g20 g6,8 g
200 g200 g24012 g26 g9 g
250 g250 g30015 g33 g11 g

Câu hỏi về Quark, flavoured, 4.5% fat

100 g Quark, flavoured, 4.5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Quark, flavoured, 4.5% fat có 120 kcal, gồm 6,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Quark, flavoured, 4.5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Quark, flavoured, 4.5% fat có 60 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Quark, flavoured, 4.5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Quark, flavoured, 4.5% fat có 180 kcal, gồm 9,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Quark, flavoured, 4.5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Quark, flavoured, 4.5% fat có 240 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Quark, flavoured, 4.5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Quark, flavoured, 4.5% fat có 300 kcal, gồm 15 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ