Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 14 g —
  • Natri 41,8 mg 2%
  • Cholesterol 4,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,5 µg 1%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,37 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,1 mg 2%
  • Phốt pho 77,1 mg 6%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g803,2 g14 g1 g
50 g50 g401,6 g7 g0,5 g
150 g150 g1204,9 g21 g1,5 g
200 g200 g1606,5 g28 g2 g
250 g250 g2008,1 g35 g2,5 g

Câu hỏi về Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free

100 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có 80 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có 40 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có 120 kcal, gồm 4,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có 160 kcal, gồm 6,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Curd milk, flavoured, 1% fat, lactose-free có 200 kcal, gồm 8,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ