Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 39,8 mg 2%
  • Cholesterol 3,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,1 µg 1%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,25 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 16,2 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g753,3 g13 g0,9 g
50 g50 g381,7 g6,6 g0,5 g
150 g150 g1135 g20 g1,4 g
200 g200 g1506,6 g26 g1,8 g
250 g250 g1888,3 g33 g2,3 g

Câu hỏi về Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose

100 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có 75 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có 38 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có 113 kcal, gồm 5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có 150 kcal, gồm 6,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Curd milk, flavoured, 1% fat, low-lactose có 188 kcal, gồm 8,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ