Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 9 g —
  • Natri 100 mg 4%
  • Cholesterol 5,7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,16 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 14,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0,53 µg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 131 mg 10%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 11,3 mg 3%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 15,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8410 g9,4 g0,4 g
50 g50 g425 g4,7 g0,2 g
150 g150 g12615 g14 g0,6 g
200 g200 g16820 g19 g0,7 g
250 g250 g21025 g24 g0,9 g

Câu hỏi về Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose

100 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có 42 kcal, gồm 5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có 126 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có 168 kcal, gồm 20 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Quark, flavoured, fat-free, protein quark, low-lactose có 210 kcal, gồm 25 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ