Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 2,6 g | 8,9 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,3 g | 4,5 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 3,9 g | 13 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 5,3 g | 18 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 6,6 g | 22 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố bơ
Làm sinh tố bơ sao cho mịn và không bị đắng?
Dùng bơ chín mềm, bỏ vỏ và hạt rồi xay với sữa lạnh; xay vừa mịn là dừng, vì xay quá lâu có thể làm hỗn hợp ấm và vị kém tươi. Nếu bơ có vị đắng rõ, thường là quả chưa chín tới hoặc phần thịt sát vỏ.
Sinh tố bơ nên dùng sữa đặc hay sữa tươi?
Sữa đặc tạo vị ngọt đậm và sánh, còn sữa tươi cho vị nhẹ hơn; có thể xay bơ với một ít sữa đặc rồi thêm sữa tươi để chỉnh độ loãng. Nếm trước khi thêm đường vì sữa đặc đã ngọt.
Có thể làm sinh tố bơ không dùng sữa không?
Có. Xay bơ với nước lạnh hoặc đồ uống thực vật không đường; thêm vài viên đá để tạo độ mát, nhưng cho đá từ từ để sinh tố không bị loãng.
Sinh tố bơ hợp với trái cây nào?
Chuối làm sinh tố sánh và ngọt hơn, còn xoài tạo vị thơm chua ngọt; bơ cũng hợp với sữa chua hoặc một chút nước cốt chanh. Chanh giúp vị bơ bớt ngấy và làm chậm quá trình thâm.
Làm sao để sinh tố bơ không bị thâm sau khi xay?
Xay và uống ngay để giữ màu xanh tươi. Nếu cần chuẩn bị trước, cho vào chai hoặc hộp nhỏ đậy kín, hạn chế khoảng không khí phía trên và giữ lạnh; vài giọt nước cốt chanh cũng giúp chậm thâm.
Sinh tố bơ để tủ lạnh được bao lâu?
Ngon nhất là uống ngay sau khi xay; nếu còn dư, đậy kín và để lạnh, dùng trong ngày. Sinh tố đã để ngoài nhiệt độ phòng lâu nên bỏ đi, nhất là khi có sữa.
Sinh tố bơ khác sinh tố bơ xoài thế nào?
Sinh tố bơ xoài có vị trái cây rõ và nhẹ hơn; theo mỗi 100 g, loại này có 52 kcal và 1,3 g chất béo, còn sinh tố bơ có 82 kcal và 3,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0079G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ