Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất xơ 0,9 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g672,6 g5,1 g3,9 g
50 g50 g341,3 g2,5 g1,9 g
150 g150 g1013,8 g7,6 g5,8 g
200 g200 g1345,1 g10 g7,7 g
250 g250 g1686,4 g13 g9,7 g

Câu hỏi về Sinh tố bơ

100 g Sinh tố bơ có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố bơ có 67 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Sinh tố bơ có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố bơ có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Sinh tố bơ có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố bơ có 101 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Sinh tố bơ có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố bơ có 134 kcal, gồm 5,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Sinh tố bơ có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố bơ có 168 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0078G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ