Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa lắc sô cô la

Calo và thông tin dinh dưỡng

83
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb9,8 g
Chất béo3,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0,8 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g832,7 g9,8 g3,6 g
50 g50 g421,4 g4,9 g1,8 g
150 g150 g1254,1 g15 g5,4 g
200 g200 g1665,4 g20 g7,2 g
250 g250 g2086,8 g25 g9 g

Câu hỏi về Sữa lắc sô cô la

Làm sữa lắc sô cô la tại nhà thế nào cho sánh mịn?

Xay 200 ml sữa lạnh với 2 viên kem sô cô la và 1 thìa canh si-rô sô cô la trong khoảng 20–30 giây. Muốn đặc hơn, thêm kem; muốn loãng hơn, thêm sữa rồi xay thêm vài giây.

Có thể làm sữa lắc sô cô la không cần kem không?

Có. Xay sữa lạnh với bột ca cao và chuối đông lạnh để tạo độ sánh; thêm chút đường hoặc mật ong nếu ca cao đắng. Chuối cần được cắt lát trước khi cấp đông để máy xay dễ xử lý.

Dùng sô cô la thanh hay bột ca cao để làm sữa lắc ngon hơn?

Bột ca cao dễ hòa quyện và cho vị sô cô la rõ; nên khuấy thành hỗn hợp sệt với chút sữa trước khi xay để tránh vón. Sô cô la thanh cho vị đậm và béo hơn, nhưng cần đun chảy rồi để nguội trước khi trộn với sữa lạnh.

Sữa lắc sô cô la để được bao lâu sau khi pha?

Ngon nhất là uống ngay khi còn lạnh và bông. Nếu cần giữ, đậy kín, để trong tủ lạnh và dùng trong ngày; lắc hoặc khuấy lại trước khi uống vì hỗn hợp có thể tách lớp.

Sữa lắc sô cô la ăn kèm với món gì?

Vị ngọt, lạnh hợp với bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên hoặc bánh quy giòn. Nếu dùng cùng món tráng miệng, một chiếc bánh quy sô cô la hoặc bánh brownie là lựa chọn quen thuộc.

Có thể thay kem trong sữa lắc sô cô la bằng gì?

Bạn có thể dùng chuối đông lạnh để tạo độ sánh, hoặc dùng sữa chua đặc để có vị chua nhẹ. Xay từng ít một và nếm trước khi thêm chất tạo ngọt, vì chuối chín vốn đã ngọt.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ