Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
si-rô sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 89 mg 7%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 3,1 g | 13 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 282 g | 254 | 8,7 g | 35 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 564 g | 508 | 17 g | 70 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 141 g | 127 | 4,3 g | 18 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 846 g | 761 | 26 g | 106 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 1128 g | 1015 | 35 g | 141 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,5 g | 6,2 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 4,6 g | 19 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 6,1 g | 25 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 7,7 g | 31 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Ca cao nóngtự làm, pha với sữa nguyên kem94 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng ca-caolàm tại nhà, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Sô cô la nónghỗn hợp, dạng bột, pha với nước55 kcal / 100 g
- Sữa lắc sô-cô-la2% chất béo, sẵn sàng dùng89 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ sô cô la uống và sữa bò78 kcal / 100 g
- Sốt sô-cô-la187 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên kem85 kcal / 100 g
Câu hỏi về si-rô sô-cô-la
100 g si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g si-rô sô-cô-la có 90 kcal, gồm 3,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (282 g) si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (282 g) si-rô sô-cô-la có 254 kcal, gồm 8,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (564 g) si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (564 g) si-rô sô-cô-la có 508 kcal, gồm 17 g đạm, 70 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (141 g) si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (141 g) si-rô sô-cô-la có 127 kcal, gồm 4,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (846 g) si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (846 g) si-rô sô-cô-la có 761 kcal, gồm 26 g đạm, 106 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (1128 g) si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1128 g) si-rô sô-cô-la có 1015 kcal, gồm 35 g đạm, 141 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g si-rô sô-cô-la có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g si-rô sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g si-rô sô-cô-la có 135 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ