Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 6,7 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 98 mg 8%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 91 mg 7%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 5,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,4 g | 11 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 265 g | 225 | 8,9 g | 28 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 530 g | 451 | 18 g | 57 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 132,5 g | 113 | 4,5 g | 14 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 795 g | 676 | 27 g | 85 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 1060 g | 901 | 36 g | 113 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,7 g | 5,4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 5,1 g | 16 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 6,7 g | 21 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 8,4 g | 27 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa mạch nha sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Sô-cô-la mạch nhadạng bột, pha với sữa tách béo49 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột411 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Bột cacao hoặc sô-côla mạch nha pha đồ uốngcó đường, được tăng cường vitamin và khoลัง chất
- Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữadạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng400 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Sô cô la nónghỗn hợp, dạng bột, pha với nước55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la
100 g Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 85 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (265 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (265 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 225 kcal, gồm 8,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (530 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (530 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 451 kcal, gồm 18 g đạm, 57 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (132,5 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (132,5 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 113 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (795 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (795 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 676 kcal, gồm 27 g đạm, 85 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (1060 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1060 g) Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 901 kcal, gồm 36 g đạm, 113 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-la có 128 kcal, gồm 5,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174867 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ