Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,8 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 137 µg 15%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 234 mg 18%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 3,3 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 125 | 8,3 g | 22 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 251 | 17 g | 44 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 63 | 4,2 g | 11 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 376 | 25 g | 66 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 502 | 33 g | 89 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,6 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 4,9 g | 13 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 6,5 g | 17 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 8,1 g | 22 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống lúa mạch sô-cô-lacó thêm chất dinh dưỡng, dạng bột, pha bằng sữa nguyên chất87 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên kem85 kcal / 100 g
- Bột thức uống lúa mạch sô-cô-ladạng bột411 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột411 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Bột mạch nha sô-cô-laovaltine372 kcal / 100 g
- Sô cô la nónghỗn hợp, dạng bột, pha với nước55 kcal / 100 g
- Malt drink with cocoa with vitamin and mineral fortified prepared80 kcal / 100 g
- Si-rô sô-cô-lapha với sữa nguyên chất90 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la mạch nha
Pha sô-cô-la mạch nha với sữa nóng thế nào để không vón cục?
Cho bột vào cốc, khuấy thành hồ với một ít sữa ấm trước; sau đó rót thêm sữa nóng và khuấy đều. Tránh đun sôi hỗn hợp vì sữa dễ trào và lớp bột có thể bám đáy nồi.
Có thể pha sô-cô-la mạch nha với sữa lạnh không?
Được, nhưng bột thường tan chậm hơn trong sữa lạnh. Hòa bột với một chút sữa ấm thành hỗn hợp mịn rồi thêm sữa lạnh và đá, hoặc dùng bình lắc kín.
Bảo quản bột sô-cô-la mạch nha ra sao sau khi mở gói?
Đậy kín trong hộp khô, sạch, để nơi mát và tránh hơi nước từ bồn rửa hay bếp. Dùng thìa khô để lấy bột; nếu bột ẩm, vón cục bất thường hoặc có mùi lạ thì bỏ đi.
Sô-cô-la mạch nha hợp với món nào?
Bạn có thể xay với sữa và đá thành milkshake, rắc lên kem hoặc trộn vào sinh tố chuối. Khi làm bánh quy hay bánh bông lan, dùng một phần bột này thay cho bột ca cao để có vị mạch nha dịu hơn.
Có thể thay sô-cô-la mạch nha bằng gì khi làm đồ uống?
Nếu cần vị gần giống, trộn bột ca cao với một ít bột mạch nha rồi pha cùng sữa; hỗn hợp sẽ ít ngọt hơn loại pha sẵn, nên nếm trước khi thêm đường. Bột ca cao đơn thuần cho vị sô-cô-la nhưng thiếu hương ngũ cốc đặc trưng.
Sô-cô-la mạch nha có chứa gluten hoặc sữa không?
Bột mạch nha thường làm từ đại mạch nên có thể chứa gluten, còn nhiều loại sô-cô-la mạch nha có thành phần từ sữa. Nếu cần tránh một trong hai, hãy chọn sản phẩm ghi rõ thành phần phù hợp; công thức khác nhau giữa các loại.
Nguồn: USDA FoodData Central 173184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ