Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0 g | 5,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0 g | 26 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ngọt vị chanh xanh
Mở chai nước ngọt vị chanh xanh rồi bảo quản thế nào để giữ ga?
Đậy nắp thật kín ngay sau khi rót, cất chai đứng trong tủ lạnh và uống sớm; mỗi lần mở, khí ga thoát ra nên nước sẽ nhanh nhạt ga hơn.
Nước ngọt vị chanh xanh pha với gì ngon?
Pha với đá, lá bạc hà vò nhẹ và lát chanh xanh để làm đồ uống mát; thêm dâu tây hoặc dưa leo thái lát cũng hợp. Vì nước đã ngọt, không cần thêm si-rô.
Nước ngọt vị chanh xanh có thay được nước cốt chanh xanh trong món ăn không?
Không nên dùng thay trực tiếp: nước ngọt có ga đã có vị ngọt và hương liệu, còn nước cốt chanh tạo vị chua đậm. Trong nước sốt hoặc món ướp, dùng nước cốt chanh; nước ngọt hợp hơn để pha đồ uống.
Nước ngọt vị chanh xanh khác nước chanh xanh thế nào?
Nước ngọt vị chanh xanh thường có ga và đường, còn nước chanh xanh thường được pha từ nước cốt chanh với nước và có thể thêm đường. Nước chanh xanh có 41 kcal trên 100 g, so với 17 kcal của nước chanh xanh.
Có thể dùng nước ngọt vị chanh xanh để pha món gì ngoài uống trực tiếp?
Dùng làm nền cho punch trái cây: trộn với nước ép dứa hoặc cam, thêm miếng trái cây và rót nước ngọt vào ngay trước khi dùng để giữ ga. Nếu pha từ sớm, hỗn hợp dễ mất bọt.
Nước ngọt vị chanh xanh có nhiều đường không?
Thức uống này có 10 g carbohydrate trên 100 g; phần carbohydrate chủ yếu là đường trong các loại nước ngọt có đường. Đọc danh sách thành phần để phân biệt sản phẩm có nước chanh xanh thật hay chỉ có hương chanh.
Nguồn: tbca BRC0033H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ