Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 1,7 g | 9,4 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,9 g | 4,7 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 2,6 g | 14 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 3,4 g | 19 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 4,3 g | 24 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê sữa
Pha cà phê sữa bằng phin thế nào để cà phê đậm mà không bị khét?
Tráng phin và cốc bằng nước nóng, cho cà phê xay vừa vào rồi lắc nhẹ cho mặt cà phê phẳng. Rót một ít nước vừa sôi để ủ khoảng 30 giây, sau đó châm thêm nước và đợi cà phê nhỏ giọt trong khoảng 4–5 phút; nước sôi sùng sục có thể làm vị cà phê gắt.
Làm cà phê sữa đá sao cho không bị nhạt?
Pha cà phê đậm rồi khuấy với sữa đặc khi cà phê còn nóng để sữa tan đều. Cho đá vào sau cùng; nếu muốn giữ vị đậm lâu hơn, dùng cà phê đã làm lạnh hoặc đá làm từ cà phê.
Cà phê sữa bảo quản được bao lâu?
Cà phê sữa đã pha nên đậy kín và cất trong tủ lạnh, tốt nhất dùng trong ngày. Đừng để đồ uống có sữa ở nhiệt độ phòng quá lâu; nếu đã để ngoài hơn 2 giờ, nên bỏ đi.
Cà phê sữa thường ăn kèm với món gì?
Vị đắng và ngọt của cà phê sữa hợp với bánh mì, bánh quy hoặc bánh ngọt ít kem. Cà phê sữa đá cũng thường được uống riêng như món giải khát.
Có thể thay sữa đặc trong cà phê sữa bằng gì?
Bạn có thể dùng sữa tươi, sữa đặc không đường hoặc thức uống từ đậu nành, yến mạch hay hạnh nhân. Sữa tươi và các thức uống thực vật thường ít ngọt hơn, nên nếu muốn vị ngọt quen thuộc hãy thêm đường riêng.
Cà phê sữa khác cà phê latte thế nào?
Cà phê sữa thường dùng cà phê pha phin hoặc cà phê đậm cùng sữa đặc, còn latte dùng espresso với nhiều sữa tươi nóng có bọt mịn. Latte thường có vị sữa dịu hơn và kết cấu bông hơn.
Cà phê sữa đá có phải là cà phê Việt Nam không?
Cà phê sữa đá là tên gọi quen thuộc của kiểu cà phê đậm pha với sữa đặc rồi rót lên đá. Cách pha bằng phin tạo dòng cà phê nhỏ giọt chậm, khác với espresso pha bằng máy.
Nguồn: tbca BRC0043H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ