Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 8,4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 0,08 µg 0%
- Folate (B9) 1,2 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5,6 mg 0%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 5,2 mg 1%
- Phốt pho 6,5 mg 1%
- Kali 44,7 mg 1%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,1 g | 5,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,1 g | 3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,2 g | 8,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 0,2 g | 12 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 0,3 g | 15 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thức uống pha từ rượu vang
Thức uống pha từ rượu vang là gì?
Đây là đồ uống pha sẵn hoặc pha tại chỗ từ rượu vang, thường thêm nước trái cây hay hương trái cây; một số loại có ga. Hương vị thường nhẹ, ngọt và dễ uống hơn rượu vang nguyên chất.
Thức uống pha từ rượu vang nên uống như thế nào?
Ướp lạnh trước khi uống; bạn có thể rót lên đá và thêm lát cam hoặc chanh để tạo mùi thơm tươi mát. Nếu đồ uống có ga, hãy rót nhẹ tay để giữ bọt.
Có thể tự pha thức uống từ rượu vang tại nhà không?
Có: trộn rượu vang trắng hoặc vang hồng với nước ép trái cây và nước có ga, rồi thêm đá cùng vài lát cam, chanh hoặc đào. Hãy cho nước có ga vào sau cùng để đồ uống không bị mất bọt khi khuấy.
Thức uống pha từ rượu vang hợp với món ăn nào?
Loại có vị trái cây, hơi ngọt thường hợp với phô mai, hải sản nướng và món cay nhẹ. Với món tráng miệng trái cây, chọn loại ít ngọt hơn để vị không quá gắt.
Thức uống pha từ rượu vang đã mở nắp bảo quản thế nào?
Đậy kín và để trong tủ lạnh; nếu là loại có ga, uống sớm vì bọt sẽ nhạt dần sau khi mở. Khi rót, kiểm tra mùi và vẻ ngoài; bỏ đi nếu có mùi lạ hoặc dấu hiệu hỏng.
Thức uống pha từ rượu vang khác gì vodka cooler?
Thức uống pha từ rượu vang có nền là vang, còn vodka cooler có nền là vodka; cả hai thường được pha với hương trái cây và có thể có ga. Vodka cooler có 50 kcal trên 100 g, so với 50 kcal trong thức uống pha từ rượu vang.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ