Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu nấu ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống có cồn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
- Natri 626 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,5 g | 6,3 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 4,9 g | 2 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 9,8 g | 5 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 2,5 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 14,7 g | 7 | 0,1 g | 0,9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 19,6 g | 10 | 0,1 g | 1,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 3,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,8 g | 9,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1 g | 13 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1,3 g | 16 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu nấu ăn
100 g Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
100 g Rượu nấu ăn có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (4,9 g) Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (4,9 g) Rượu nấu ăn có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (9,8 g) Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (9,8 g) Rượu nấu ăn có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (2,5 g) Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (2,5 g) Rượu nấu ăn có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (14,7 g) Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (14,7 g) Rượu nấu ăn có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (19,6 g) Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (19,6 g) Rượu nấu ăn có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
50 g Rượu nấu ăn có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu nấu ăn có bao nhiêu calo?
150 g Rượu nấu ăn có 75 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ