Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,1 g | 1,2 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,5 g | 14 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59 g | 29 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,8 g | 7 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,5 g | 43 | 0,1 g | 1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 118 g | 58 | 0,1 g | 1,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,1 g | 1,8 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 0,1 g | 2,3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 0,2 g | 2,9 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang nhẹ
Rượu vang nhẹ nên uống ở nhiệt độ nào?
Vang nhẹ màu trắng hoặc hồng thường ngon khi làm lạnh, khoảng 7–10 °C; vang đỏ nhẹ hợp hơn ở khoảng 12–16 °C. Làm lạnh chai trong xô đá và nước khoảng 15–20 phút là cách nhanh.
Mở chai rượu vang nhẹ rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín nút, cất trong tủ lạnh kể cả vang đỏ, rồi dùng trong khoảng 3–5 ngày để hương vị không giảm nhiều. Trước khi uống vang đỏ, để rượu bớt lạnh một lúc.
Rượu vang nhẹ hợp với món ăn nào?
Vang trắng nhẹ hợp với cá, hải sản và món gà; vang đỏ nhẹ dễ dùng cùng thịt nguội, nấm hoặc mì sốt cà chua. Nếu chưa rõ loại vang, hãy chọn món có vị vừa phải để hương rượu không bị lấn át.
Có thể dùng rượu vang nhẹ để nấu ăn không?
Có thể dùng để khử đáy chảo sau khi áp chảo thịt hoặc làm sốt; đun sôi vài phút rồi thêm nước dùng hay kem tùy món. Cồn không bay hết chỉ vì đã nấu, nên đừng xem món có rượu là không còn cồn.
Rượu vang nhẹ khác rượu vang thường như thế nào?
Tên gọi “vang nhẹ” có thể chỉ rượu ít cồn hoặc vang có vị nhẹ, nên hãy xem nồng độ cồn và mô tả vị trên nhãn. Theo dữ liệu dinh dưỡng, rượu vang nhẹ có 49 kcal mỗi 100 g, còn rượu vang có 92 kcal mỗi 100 g.
Rượu vang nhẹ có thay được vang không cồn không?
Không: vang nhẹ vẫn là đồ uống có cồn, còn vang không cồn được làm để loại bỏ phần lớn cồn. Nếu cần tránh cồn, hãy chọn vang không cồn; loại này có 6 kcal mỗi 100 g, so với 49 kcal trong rượu vang nhẹ.
Nguồn: USDA FoodData Central 169071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ