Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 16 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 31 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 152 | 0 g | 38 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 305 | 0 g | 76 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 76 | 0 g | 19 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 457 | 0 g | 115 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 609 | 0 g | 153 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0 g | 8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0 g | 24 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 0 g | 32 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 0 g | 40 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước trái câyhơn 3% nước ép, hàm lượng vitamin C cao46 kcal / 100 g
- Thức uống hương trái câydạng bột, hàm lượng vitamin C cao với các vitamin bổ sung khác, ít calo227 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câyít nhất 2 loại trái cây, bổ sung vitamin C48 kcal / 100 g
- Nước uống hương trái câydạng bột, vitamin C, không đường226 kcal / 100 g
- Đồ uống trái câycó đường và chất tạo ngọt, 4–6 g carbohydrate18 kcal / 100 g
- Nước hương trái câyđược làm ngọt bằng chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương dâudạng bột389 kcal / 100 g
- Nắc camkhông có ga, có hũng vị38 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống hương vị trái cây
Thức uống hương vị trái cây có cần pha loãng trước khi uống không?
Loại đóng chai pha sẵn thường uống trực tiếp; nếu thấy vị ngọt đậm, bạn có thể thêm nước lọc hoặc đá. Với dạng cô đặc, hãy pha theo hướng dẫn trên bao bì.
Mở nắp rồi bảo quản thức uống hương vị trái cây thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở; dùng dụng cụ sạch để rót, tránh uống trực tiếp từ chai nếu muốn giữ phần còn lại lâu hơn. Bỏ đi nếu đồ uống đổi mùi, đổi màu hoặc có dấu hiệu lên men.
Thức uống hương vị trái cây khác nước ép trái cây thế nào?
Thức uống hương vị trái cây thường có nước, đường và hương liệu, còn nước ép được làm từ nước quả. Một trăm gam thức uống này có 64 kcal, so với 54 kcal trong thức uống nước ép trái cây.
Một khẩu phần thức uống hương vị trái cây thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng một cốc nhỏ, tương đương 238 g. Lượng đường trong khẩu phần đó là khoảng 38 g.
Có thể dùng thức uống hương vị trái cây để làm món gì?
Bạn có thể rót vào khuôn làm đá que hoặc đông thành đá viên để dùng với nước có ga. Tránh đun sôi lâu vì hương trái cây có thể nhạt đi.
Nên chọn thức uống hương vị trái cây như thế nào?
Nếu muốn biết đồ uống có chứa nước quả hay không, hãy xem thành phần và tìm tên nước ép hoặc nước quả; tên hương vị trên mặt chai không có nghĩa là sản phẩm làm chủ yếu từ trái cây. So sánh lượng đường giữa các sản phẩm nếu bạn muốn chọn loại ít ngọt hơn.
Thức uống hương vị trái cây có thể thay nước lọc để uống hằng ngày không?
Không nên dùng nó thay hoàn toàn nước lọc: một trăm gam chứa 16 g đường. Bạn có thể uống một lượng vừa phải bên cạnh nước lọc, thay vì nhấp liên tục suốt ngày.
Nguồn: USDA FoodData Central 174179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ