Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

rượu vang bàn trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

đồ uống có cồn

82
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb2,6 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 71 mg 2%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g820,1 g2,6 g0 g
1 khẩu phần29,4 g240 g0,8 g0 g
2 khẩu phần58,8 g480 g1,5 g0 g
½ khẩu phần14,7 g120 g0,4 g0 g
3 khẩu phần88,2 g720,1 g2,3 g0 g
4 khẩu phần117,6 g960,1 g3,1 g0 g
50 g50 g410 g1,3 g0 g
150 g150 g1230,1 g3,9 g0 g
200 g200 g1640,1 g5,2 g0 g
250 g250 g2050,2 g6,5 g0 g

Câu hỏi về rượu vang bàn trắng

Rượu vang trắng nên uống ở nhiệt độ nào?

Ướp lạnh rồi rót khi rượu ở khoảng 7–13 °C; vang nhẹ, ít ngọt thường ngon ở phía lạnh hơn, còn vang đậm có thể để ấm hơn một chút. Đừng để chai quá lâu trong ngăn đá vì rượu có thể đông và chai có thể nứt.

Rượu vang trắng dùng nấu món gì, cho vào lúc nào?

Rượu vang trắng hợp với sốt kem, món gà, cá và hải sản; dùng để khử đáy chảo sau khi áp chảo, rồi đun vài phút cho bớt mùi cồn trước khi thêm kem hoặc nước dùng. Đừng dùng vang ngọt cho món mặn nếu bạn không muốn sốt có vị ngọt rõ.

Mở chai rượu vang trắng rồi bảo quản thế nào?

Đậy kín nút, để chai đứng trong tủ lạnh và dùng trong khoảng 3–5 ngày; lạnh và ít không khí giúp hương vị giữ lâu hơn. Nếu rượu đã mất mùi thơm hoặc có vị chua gắt khác thường, đừng dùng để uống.

Rượu vang trắng hợp với món ăn nào?

Vang trắng khô thường hợp với cá nướng, tôm, nghêu, gà quay và phô mai dê; vang hơi ngọt dễ đi cùng món cay hoặc trái cây. Với món có sốt chanh, chọn vang có độ chua tương tự để vị không bị lệch.

Có thể thay rượu vang trắng bằng gì khi nấu ăn?

Trong món mặn, thay bằng nước dùng gà hoặc rau pha chút nước cốt chanh hay giấm rượu vang trắng; cho từ từ để món không quá chua. Với món cần hương trái cây, nước táo không đường pha một ít giấm có thể thay thế, nhưng sốt sẽ ngọt hơn.

Làm sao chọn rượu vang trắng khô hay ngọt?

Chọn vang khô nếu nấu sốt mặn hoặc ăn cùng hải sản; chọn vang ngọt hơn khi dùng với món cay, phô mai xanh hoặc món tráng miệng. Tên giống nho như Riesling hay Muscat không tự nó bảo đảm độ ngọt, nên tìm mô tả “khô” hoặc “ngọt” trên nhãn.

Rượu vang trắng và rượu vang Chardonnay khác nhau thế nào?

Chardonnay là một kiểu rượu vang trắng làm từ giống nho Chardonnay, thường có hương táo, cam quýt hoặc bơ tùy cách làm; “rượu vang trắng” là tên gọi rộng hơn. Lượng carbohydrate được liệt kê là 2,16 g trên 100 g ở Chardonnay, so với 2,6 g ở rượu vang bàn trắng.

Nguồn: USDA FoodData Central 174837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ