Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 46 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 14,1 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 0,2 g | 49 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 36,4 g | 70 | 0,1 g | 18 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 72,8 g | 140 | 0,2 g | 35 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 18,2 g | 35 | 0 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 109,2 g | 210 | 0,2 g | 53 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 145,6 g | 280 | 0,3 g | 71 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 0,1 g | 24 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 0,3 g | 73 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 0,4 g | 97 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 0,6 g | 121 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước chanh hồng
Nước chanh hồng có màu hồng từ đâu?
Màu thường đến từ nước hoặc si-rô nam việt quất, mâm xôi, dâu tây hay lựu; không có một công thức cố định. Một số loại đóng chai chỉ dùng màu thực phẩm.
Làm nước chanh hồng tại nhà thế nào để đường tan hết?
Đun đường với một ít nước đến khi tan, để si-rô nguội rồi khuấy cùng nước cốt chanh, nước lạnh và nước ép quả mọng. Thêm đá ngay trước khi uống để đồ uống không bị loãng.
Có thể dùng quả gì để pha nước chanh hồng?
Dâu tây nghiền, mâm xôi, nam việt quất hoặc lựu đều tạo màu và vị trái cây. Lọc phần nghiền qua rây nếu bạn muốn nước chanh trong, không lợn cợn hạt.
Nước chanh hồng tự pha để được bao lâu?
Cho vào bình đậy kín và giữ lạnh; ngon nhất trong vòng một đến hai ngày. Nếu đã cho đá, hãy uống sớm vì đá tan làm nhạt vị.
Nước chanh hồng ăn kèm món gì?
Vị chua ngọt hợp với món nướng, đồ ăn cay và các món ăn nhẹ như bánh mì kẹp hoặc bánh quy. Bạn cũng có thể dùng làm đồ uống trong bữa brunch hay tiệc ngoài trời.
Có thể thay nước chanh hồng bằng nước chanh thường không?
Được, nếu bạn chỉ cần vị chua ngọt; nước chanh thường có hương chanh mà không có vị quả mọng. Muốn gần giống nước chanh hồng hơn, khuấy thêm một ít si-rô hoặc nước ép dâu, mâm xôi hay lựu.
Nước chanh hồng khác nước chanh thường thế nào?
Nước chanh hồng thường có thêm vị trái cây và màu hồng, còn nước chanh thường chủ yếu có vị chanh. Hai loại có thể gần nhau về độ ngọt và năng lượng: nước chanh có 196 kcal trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 173666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ