Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 15 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,4 mg 1%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 6,3 mg 1%
- Kali 48 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 0,1 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 0 g | 5,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 0,1 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 0,1 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 0,1 g | 28 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Negroni
Pha Negroni theo tỉ lệ nào?
Dùng lượng gin, Campari và vermouth đỏ bằng nhau. Cho cả ba vào ly đong cùng đá, khuấy khoảng 20–30 giây rồi rót vào ly có đá mới.
Negroni nên khuấy hay lắc?
Negroni thường được khuấy, không lắc: cách này làm lạnh đồ uống mà vẫn giữ được vẻ trong. Khuấy với đá cho đến khi thành ly lạnh buốt, rồi trang trí bằng một lát hoặc miếng vỏ cam.
Negroni uống với đá hay không đá?
Negroni thường được phục vụ trên đá trong ly thấp; viên đá lớn tan chậm, giúp đồ uống lạnh mà không loãng quá nhanh. Nếu muốn uống không đá, hãy làm lạnh ly và các nguyên liệu trước.
Vermouth đỏ đã mở nắp có cần bảo quản lạnh không?
Có. Đậy kín chai vermouth đỏ, cất trong tủ lạnh và dùng trong vài tuần để giữ hương vị; chai để lâu có thể mất độ tươi và thơm.
Có thể thay Campari trong Negroni bằng gì?
Bạn có thể dùng một loại aperitif đỏ đắng khác, nhưng vị và độ ngọt sẽ thay đổi. Hãy giữ nguyên lượng gin và vermouth, rồi nếm thử trước khi thêm đá.
Negroni khác Aperol spritz thế nào?
Negroni có vị đắng đậm và mạnh hơn, với gin, Campari và vermouth đỏ. Aperol spritz nhẹ, có bọt và thường pha Aperol với vang sủi cùng nước soda.
Negroni có nguồn gốc từ đâu?
Negroni thường được cho là xuất hiện ở Florence, Ý, vào đầu thế kỷ 20. Tên thức uống được gắn với Bá tước Camillo Negroni, người được kể là đã gọi một phiên bản Americano pha gin thay cho soda.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) alias:negroni · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ