Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà phê

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã pha, pha bằng nước máy

1
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 1 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,6 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 49 mg 1%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10,1 g0 g0 g
50 g50 g10,1 g0 g0 g
150 g150 g20,2 g0 g0 g
200 g200 g20,2 g0 g0 g
250 g250 g30,3 g0 g0,1 g

Câu hỏi về Cà phê

Pha cà phê phin thế nào để cà phê chảy đều, không bị nhạt?

Tráng phin và cốc bằng nước nóng, cho cà phê xay vào rồi lắc nhẹ cho phẳng; đặt nắp gài vừa khít, không nén quá chặt. Rót một ít nước nóng để cà phê nở khoảng 30 giây, sau đó châm thêm nước và chờ nhỏ giọt.

Cà phê xay nên bảo quản thế nào để giữ mùi thơm?

Cất cà phê trong hộp kín, khô, tránh ánh sáng, nhiệt và hơi ẩm; dùng muỗng khô mỗi lần lấy. Cà phê nguyên hạt giữ hương lâu hơn cà phê đã xay, nên chỉ xay lượng vừa đủ pha.

Cà phê pha lạnh (cold brew) làm như thế nào?

Trộn cà phê xay thô với nước mát trong bình đậy kín, ngâm trong tủ lạnh khoảng 12–18 giờ rồi lọc bã. Dùng đá hoặc pha loãng với nước hay sữa nếu muốn vị nhẹ hơn.

Cà phê pha phin khác cà phê hòa tan thế nào?

Cà phê phin được chiết xuất từ bột cà phê qua phin, thường có lớp vị và hương rõ hơn; cà phê hòa tan đã được pha chiết xuất rồi sấy khô, tiện khi cần pha nhanh. Cà phê pha phin có 1 kcal trên 100 g, còn cà phê hòa tan thông thường có 2 kcal.

Cà phê decaf có hoàn toàn không chứa caffeine không?

Không hẳn: quá trình khử caffeine loại bỏ phần lớn caffeine nhưng thường vẫn còn một lượng nhỏ. Lượng còn lại phụ thuộc vào hạt và cách khử caffeine.

Cà phê hợp với sữa đặc hay sữa tươi?

Cả hai đều hợp: sữa đặc tạo vị ngọt đậm quen thuộc trong cà phê sữa đá, còn sữa tươi cho vị dịu và béo nhẹ hơn. Thêm sữa sau khi pha để dễ điều chỉnh độ đậm.

Có thể thay cà phê bằng gì trong món tráng miệng?

Trong bánh hoặc món tráng miệng cần vị cà phê, dùng cà phê hòa tan pha thật đậm hoặc bột cà phê hòa tan để dễ phân tán. Nếu tránh caffeine, chọn loại decaf; bột ca cao tạo vị khác chứ không thay đúng hương cà phê.

Uống cà phê vào buổi tối có dễ ảnh hưởng đến giấc ngủ không?

Có thể, vì caffeine kích thích sự tỉnh táo và ảnh hưởng kéo dài vài giờ; độ nhạy khác nhau ở mỗi người. Nếu bạn khó ngủ sau khi uống, hãy chuyển cà phê sang buổi sáng hoặc chọn loại decaf.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ