Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 36 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,9 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,8 g | 1 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 89,7 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 119,6 g | 2 | 0,1 g | 0,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,2 g | 0,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,2 g | 0,9 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,3 g | 1,1 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hòa tan không chứa caffeine dạng bộtkhông chứa caffeine, dạng bột
- Cà phê decafpha, chuẩn bị bằng nước máy, decaf0 kcal / 100 g
- Cà phê pha không chứa caffeinepha bằng nước máy0 kcal / 100 g
- Nước cà phê phapha từ bột cà phê hòa tan đã khử caffeine2 kcal / 100 g
- Trà hòa tan không chứa caffeinekhông đường315 kcal / 100 g
- Coffee instant decaffeinated0 kcal / 100 g
- Trà đã phapha bằng nước máy, đã khử caffeine1 kcal / 100 g
- Hạt hoặc bột cà phêđã khử caffeine302 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas không chứa caffeine44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê hoà tan không chứa caffeine
Pha cà phê hoà tan không chứa caffeine thế nào để bột tan đều?
Cho bột vào cốc rồi rót một ít nước nóng, khuấy thành hỗn hợp sánh trước khi thêm phần nước còn lại. Cách này giúp bột tan nhanh và ít vón hơn.
Cà phê hoà tan không chứa caffeine có pha cà phê sữa đá được không?
Được. Hoà tan bột với một ít nước nóng, khuấy cùng sữa đặc rồi thêm đá; pha phần cà phê đậm hơn bình thường để vị không nhạt khi đá tan.
Mở gói rồi bảo quản cà phê hoà tan không chứa caffeine ra sao?
Đậy kín trong hũ khô, kín khí, để nơi mát và tránh hơi nước từ bếp. Dùng thìa khô để lấy bột, vì ẩm dễ làm bột vón cục.
Cà phê hoà tan không chứa caffeine dùng làm bánh tiramisu được không?
Được; hoà tan bột với ít nước nóng rồi để nguội trước khi nhúng bánh ladyfinger. Pha vừa đủ đậm để bánh có vị cà phê rõ mà không bị nhũn.
Cà phê hoà tan không chứa caffeine khác gì cà phê hoà tan thông thường?
Khác biệt chính là cà phê đã được khử phần lớn caffeine; loại thông thường vẫn giữ caffeine tự nhiên. Cả hai đều tan nhanh trong nước, nhưng lượng caffeine còn lại trong loại khử caffeine không nhất thiết bằng không.
Cà phê hoà tan không chứa caffeine có caffeine hoàn toàn bằng không không?
Không nhất thiết: “không chứa caffeine” thường chỉ loại đã khử phần lớn caffeine, nên vẫn có thể còn một lượng nhỏ. Mức còn lại thay đổi theo sản phẩm và cách khử caffeine.
Có thể dùng cà phê hoà tan không chứa caffeine thay cà phê pha không chứa caffeine không?
Có thể thay trong đồ uống hoặc món tráng miệng; chỉ cần hoà tan bột trước rồi mới trộn với nguyên liệu khác. Cà phê pha thường có vị dịu và loãng hơn, còn cà phê hoà tan tiện pha nhanh.
Nguồn: USDA FoodData Central 171894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ