Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,3 g0 g0 g
50 g50 g10,2 g0 g0 g
150 g150 g30,5 g0 g0 g
200 g200 g40,7 g0 g0 g
250 g250 g50,8 g0 g0 g

Câu hỏi về Nước cà phê pha

100 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?

100 g Nước cà phê pha có 2 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?

50 g Nước cà phê pha có 1 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?

150 g Nước cà phê pha có 3 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?

200 g Nước cà phê pha có 4 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?

250 g Nước cà phê pha có 5 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N440100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ