Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
1
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 1 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 2 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 2 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 3 | 0,3 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê
100 g Cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) N410100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ