Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước cà phê pha
Calo và thông tin dinh dưỡng
khử caffeine, với sữa có 3,5% chất béo
3
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0,2 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,1 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 5 | 0,3 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0,5 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 8 | 0,6 g | 0,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê khử caffeinedịch chiết 10%, với sữa (nửa sữa, nửa kem)61 kcal / 100 g
- Cà phê pha nửa-nửavới sữa có 3,5% chất béo31 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế cà phênước hãm pha sữa có 3,5% chất béo7 kcal / 100 g
- Cappuccinovới sữa có 3,5% chất béo50 kcal / 100 g
- Trà hãmvới sữa38 kcal / 100 g
- Trà thảo mộcnước hãm, 3,5% chất béo2 kcal / 100 g
- Sữa pha cà phêdùng pha cà phê, 3,5% chất béo61 kcal / 100 g
- Latte macchiatodịch ngâm, với sữa có 3,5% chất béo50 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, có cà phê, có đường54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước cà phê pha
100 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?
100 g Nước cà phê pha có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?
50 g Nước cà phê pha có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?
150 g Nước cà phê pha có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?
200 g Nước cà phê pha có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Nước cà phê pha có bao nhiêu calo?
250 g Nước cà phê pha có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) N414100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ