Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,2 g1,1 g0,1 g
50 g50 g40,1 g0,5 g0,1 g
150 g150 g110,3 g1,6 g0,2 g
200 g200 g140,4 g2,1 g0,2 g
250 g250 g180,5 g2,7 g0,3 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế cà phê

100 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế cà phê có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế cà phê có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế cà phê có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế cà phê có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế cà phê có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N500200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ