Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,1 g2,8 g0 g
50 g50 g70 g1,4 g0 g
150 g150 g200,1 g4,2 g0 g
200 g200 g260,1 g5,6 g0 g
250 g250 g330,2 g7 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế cà phê

100 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế cà phê có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế cà phê có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế cà phê có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế cà phê có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế cà phê có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N500600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ