Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g110,2 g2,4 g0,1 g
50 g50 g60,1 g1,2 g0,1 g
150 g150 g170,3 g3,6 g0,2 g
200 g200 g220,4 g4,8 g0,2 g
250 g250 g280,5 g6 g0,3 g

Câu hỏi về chất thay thế cà phê

100 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g chất thay thế cà phê có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g chất thay thế cà phê có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g chất thay thế cà phê có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g chất thay thế cà phê có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g chất thay thế cà phê có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ