Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60,2 g1 g0 g
50 g50 g30,1 g0,5 g0 g
150 g150 g90,3 g1,4 g0,1 g
200 g200 g120,4 g1,9 g0,1 g
250 g250 g150,5 g2,4 g0,1 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế cà phê

100 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế cà phê có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế cà phê có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế cà phê có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế cà phê có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế cà phê có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N5A2000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ