Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773,9 g7,4 g3,4 g
50 g50 g392 g3,7 g1,7 g
150 g150 g1165,9 g11 g5,1 g
200 g200 g1547,8 g15 g6,8 g
250 g250 g1939,8 g19 g8,5 g

Câu hỏi về chất thay thế cà phê

100 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g chất thay thế cà phê có 77 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g chất thay thế cà phê có 39 kcal, gồm 2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g chất thay thế cà phê có 116 kcal, gồm 5,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g chất thay thế cà phê có 154 kcal, gồm 7,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g chất thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g chất thay thế cà phê có 193 kcal, gồm 9,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010197 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ