Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g140,2 g2,8 g0,1 g
50 g50 g70,1 g1,4 g0,1 g
150 g150 g210,3 g4,3 g0,2 g
200 g200 g280,4 g5,7 g0,2 g
250 g250 g350,5 g7,1 g0,3 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế cà phê

100 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế cà phê có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế cà phê có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế cà phê có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế cà phê có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế cà phê có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N500300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ