Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,4 g3,6 g1 g
50 g50 g171,2 g1,8 g0,5 g
150 g150 g503,6 g5,4 g1,5 g
200 g200 g664,8 g7,2 g2 g
250 g250 g836 g9 g2,5 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa

100 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa có 33 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa có 17 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa có 50 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa có 66 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa có 83 kcal, gồm 6 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2I3200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ