Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g302,5 g4,8 g0,1 g
50 g50 g151,3 g2,4 g0,1 g
150 g150 g453,8 g7,1 g0,2 g
200 g200 g605 g9,5 g0,3 g
250 g250 g756,3 g12 g0,3 g

Câu hỏi về Thức uống sữa có hương vị

100 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa có hương vị có 30 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa có hương vị có 15 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa có hương vị có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa có hương vị có 60 kcal, gồm 5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa có hương vị có 75 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2A1100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ