Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột nền đồ uống tạo hương
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng với ống hút, có thêm đường và chất tạo ngọt cường độ cao, không tăng cường vi chất
367
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb92 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 92 g 34%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 50 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 0,3 g | 92 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 0,2 g | 46 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 0,5 g | 139 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 0,6 g | 185 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 0,8 g | 231 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống sữa có hương vị< 1% chất béo, tạo hương, có đường và chất tạo ngọt nhân tạo42 kcal / 100 g
- Bột nền đồ uống sô cô lađược làm ngọt đậm384 kcal / 100 g
- Bột nền thức uống vị sô-cô-labổ sung vitamin và khoáng chất429 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương dâudạng bột389 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành hương vịcó hương vị, có đường, không tăng cường, đóng gói sẵn62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột nền đồ uống tạo hương
100 g Bột nền đồ uống tạo hương có bao nhiêu calo?
100 g Bột nền đồ uống tạo hương có 367 kcal, gồm 0,3 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Bột nền đồ uống tạo hương có bao nhiêu calo?
50 g Bột nền đồ uống tạo hương có 184 kcal, gồm 0,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bột nền đồ uống tạo hương có bao nhiêu calo?
150 g Bột nền đồ uống tạo hương có 551 kcal, gồm 0,5 g đạm, 139 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Bột nền đồ uống tạo hương có bao nhiêu calo?
200 g Bột nền đồ uống tạo hương có 734 kcal, gồm 0,6 g đạm, 185 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Bột nền đồ uống tạo hương có bao nhiêu calo?
250 g Bột nền đồ uống tạo hương có 918 kcal, gồm 0,8 g đạm, 231 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ