Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 42 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38416 g62 g8,7 g
50 g50 g1927,8 g31 g4,4 g
150 g150 g57623 g93 g13 g
200 g200 g76831 g123 g17 g
250 g250 g96039 g154 g22 g

Câu hỏi về Bột nền đồ uống sô cô la

100 g Bột nền đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bột nền đồ uống sô cô la có 384 kcal, gồm 16 g đạm, 62 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Bột nền đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bột nền đồ uống sô cô la có 192 kcal, gồm 7,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Bột nền đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bột nền đồ uống sô cô la có 576 kcal, gồm 23 g đạm, 93 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Bột nền đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bột nền đồ uống sô cô la có 768 kcal, gồm 31 g đạm, 123 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Bột nền đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bột nền đồ uống sô cô la có 960 kcal, gồm 39 g đạm, 154 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ