Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống bột sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 93 g 34%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 82 g —
- Natri 636 mg 28%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1365 µg 152%
- Vitamin C 54,5 mg 61%
- Vitamin D 9,1 µg 45%
- Vitamin E 12,3 mg 82%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,4 mg 114%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 18,2 mg 114%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 1,8 mg 107%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 909 mg 70%
- Sắt 16,4 mg 91%
- Magiê 218 mg 52%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 13,6 mg 124%
- Đồng 1,8 mg 202%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 0 g | 93 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 11 g | 41 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 22 g | 82 | 0 g | 21 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 5,5 g | 20 | 0 g | 5,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 33 g | 123 | 0 g | 31 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 44 g | 164 | 0 g | 41 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 0 g | 47 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 0 g | 139 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 0 g | 186 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 0 g | 232 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sô-cô-la nóng đậm đàhỗn hợp400 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng đậm đàhỗn hợp, dạng bột, pha với nước53 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộthỗn hợp398 kcal / 100 g
- Bột sô-cô-lakhông thêm đường350 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột411 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức uống bột sô-cô-la
100 g thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g thức uống bột sô-cô-la có 372 kcal, gồm 0 g đạm, 93 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (11 g) thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (11 g) thức uống bột sô-cô-la có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (22 g) thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (22 g) thức uống bột sô-cô-la có 82 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (5,5 g) thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5,5 g) thức uống bột sô-cô-la có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (33 g) thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (33 g) thức uống bột sô-cô-la có 123 kcal, gồm 0 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (44 g) thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (44 g) thức uống bột sô-cô-la có 164 kcal, gồm 0 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g thức uống bột sô-cô-la có 186 kcal, gồm 0 g đạm, 47 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g thức uống bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g thức uống bột sô-cô-la có 558 kcal, gồm 0 g đạm, 139 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ