Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 59 g 22%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 9,1 g 33%
- Đường 27 g —
- Natri 500 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 54,5 mg 61%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,5 mg 125%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 25,6 mg 160%
- Vitamin B6 1,8 mg 107%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 267 mg 49%
Khoáng chất
- Canxi 909 mg 70%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 410 mg 98%
- Phốt pho 500 mg 40%
- Kali 1705 mg 36%
- Kẽm 13,6 mg 124%
- Đồng 1,8 mg 202%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 9,1 g | 59 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 11 g | 39 | 1 g | 6,5 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 22 g | 77 | 2 g | 13 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 5,5 g | 19 | 0,5 g | 3,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 33 g | 116 | 3 g | 20 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 44 g | 154 | 4 g | 26 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 4,5 g | 30 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 14 g | 89 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 18 g | 118 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 23 g | 148 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sô-cô-la nóngcó chất tạo ngọt nhân tạo, hỗn hợp377 kcal / 100 g
- Thức uống bột sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Bột sô-cô-la nóng đậm đàhỗn hợp400 kcal / 100 g
- Bột sô cô la pha uốngcó đường, 2,5% chất béo402 kcal / 100 g
- Bột sô-cô-la uốngdạng bột, ít béo354 kcal / 100 g
- Bột ca cao375 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộthỗn hợp398 kcal / 100 g
- Sữa sô cô lacó bột sô cô la (10%), không đường98 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, không thêm đường350 kcal / 100 g
- Bột ca-cao không đườngdạng bột228 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột sô-cô-la
100 g Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bột sô-cô-la có 350 kcal, gồm 9,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (11 g) Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (11 g) Bột sô-cô-la có 39 kcal, gồm 1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (22 g) Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (22 g) Bột sô-cô-la có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (5,5 g) Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5,5 g) Bột sô-cô-la có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (33 g) Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (33 g) Bột sô-cô-la có 116 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (44 g) Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (44 g) Bột sô-cô-la có 154 kcal, gồm 4 g đạm, 26 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bột sô-cô-la có 175 kcal, gồm 4,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Bột sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bột sô-cô-la có 525 kcal, gồm 14 g đạm, 89 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174824 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ