Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 89 mg 4%
  • Cholesterol 2,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 76,1 mg 6%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 234 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g525,9 g1,8 g2,2 g
50 g50 g262,9 g0,9 g1,1 g
150 g150 g788,8 g2,7 g3,3 g
200 g200 g10412 g3,6 g4,3 g
250 g250 g13015 g4,5 g5,4 g

Câu hỏi về Thức uống protein sô-cô-la

100 g Thức uống protein sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống protein sô-cô-la có 52 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Thức uống protein sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống protein sô-cô-la có 26 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Thức uống protein sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống protein sô-cô-la có 78 kcal, gồm 8,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Thức uống protein sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống protein sô-cô-la có 104 kcal, gồm 12 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Thức uống protein sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống protein sô-cô-la có 130 kcal, gồm 15 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ