Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống, có chất tạo ngọt ít calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 329 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 33 g —
- Natri 659 mg 29%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 209 µg 23%
- Vitamin C 5,6 mg 6%
- Vitamin D 4,7 µg 24%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 1,9 mg 149%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 2,1 mg 43%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 2 µg 85%
- Choline 128 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 1412 mg 109%
- Sắt 7,7 mg 43%
- Magiê 210 mg 50%
- Phốt pho 893 mg 71%
- Kali 2240 mg 48%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,8 mg 89%
- Mangan 0,73 mg 32%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 329 | 25 g | 42 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 21 g | 69 | 5,3 g | 8,8 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 42 g | 138 | 11 g | 18 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 10,5 g | 35 | 2,6 g | 4,4 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 63 g | 207 | 16 g | 27 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 84 g | 276 | 21 g | 35 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 13 g | 21 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 494 | 38 g | 63 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 658 | 50 g | 84 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 823 | 63 g | 105 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-laít calo, có aspartam, dạng bột, pha với nước và đá29 kcal / 100 g
- Bột hỗn hợp ca-cao ít calođồ uống, hỗn hợp ca-cao, có bổ sung canxi, phốt-pho, aspartame, không bổ sung natri hoặc vitamin A359 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, không thêm đường, với sữa 2% béo68 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộtít calo, có aspartame, hỗn hợp, có bổ sung canxi và phốt-pho, không thêm natri hoặc vi-ta-min A360 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với 1% chất béo sữa57 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo
100 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
100 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 329 kcal, gồm 25 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (21 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (21 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 69 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (42 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (42 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (10,5 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (10,5 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 35 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (63 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (63 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 207 kcal, gồm 16 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (84 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (84 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 276 kcal, gồm 21 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
50 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 165 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có bao nhiêu calo?
150 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calo có 494 kcal, gồm 38 g đạm, 63 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ