Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột pha thức uống sữa sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít calo, có aspartam, dạng bột, pha với nước và đá
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,9 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 2,2 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 70 | 5,3 g | 9 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 141 | 11 g | 18 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 35 | 2,7 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 211 | 16 g | 27 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 282 | 21 g | 36 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,1 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 3,3 g | 5,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 4,4 g | 7,4 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 5,5 g | 9,3 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calođồ uống, có chất tạo ngọt ít calo329 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, không thêm đường, với sữa 2% béo68 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữadạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng400 kcal / 100 g
- Bột hỗn hợp ca-cao ít calođồ uống, hỗn hợp ca-cao, có bổ sung canxi, phốt-pho, aspartame, không bổ sung natri hoặc vitamin A359 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộtít calo, có aspartame, hỗn hợp, có bổ sung canxi và phốt-pho, không thêm natri hoặc vi-ta-min A360 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với 1% chất béo sữa57 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, đường và chất tạo ngọt nhân tạo44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột pha thức uống sữa sô-cô-la
100 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 29 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 70 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 141 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 35 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 211 kcal, gồm 16 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 282 kcal, gồm 21 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bột pha thức uống sữa sô-cô-la có 44 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ