Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 56 g —
  • Natri 653 mg 28%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 479 µg 53%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 3,8 mg 77%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 2,8 µg 116%
  • Choline 176 mg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 1440 mg 111%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 208 mg 50%
  • Phốt pho 1630 mg 130%
  • Kali 2702 mg 57%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,73 mg 81%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 24 µg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36025 g57 g3 g
50 g50 g18013 g29 g1,5 g
150 g150 g54038 g85 g4,5 g
200 g200 g72050 g114 g6 g
250 g250 g90063 g142 g7,5 g

Câu hỏi về Sô-cô-la nóng dạng bột

100 g Sô-cô-la nóng dạng bột có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la nóng dạng bột có 360 kcal, gồm 25 g đạm, 57 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sô-cô-la nóng dạng bột có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la nóng dạng bột có 180 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sô-cô-la nóng dạng bột có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la nóng dạng bột có 540 kcal, gồm 38 g đạm, 85 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sô-cô-la nóng dạng bột có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la nóng dạng bột có 720 kcal, gồm 50 g đạm, 114 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sô-cô-la nóng dạng bột có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la nóng dạng bột có 900 kcal, gồm 63 g đạm, 142 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5426 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ