Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g753,5 g14 g0,7 g
50 g50 g381,8 g6,9 g0,3 g
150 g150 g1135,3 g21 g1 g
200 g200 g1507 g28 g1,3 g
250 g250 g1888,8 g35 g1,7 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa ít béo

100 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa ít béo có 75 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa ít béo có 38 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa ít béo có 113 kcal, gồm 5,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa ít béo có 150 kcal, gồm 7 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa ít béo có 188 kcal, gồm 8,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0160G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ