Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 3,7 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g694,5 g7,1 g1,7 g
50 g50 g352,2 g3,5 g0,8 g
150 g150 g1046,7 g11 g2,5 g
200 g200 g1388,9 g14 g3,3 g
250 g250 g17311 g18 g4,2 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa ít béo

100 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa ít béo có 69 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa ít béo có 35 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa ít béo có 104 kcal, gồm 6,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa ít béo có 138 kcal, gồm 8,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa ít béo có 173 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0099G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ